Home BlogNgữ pháp tiếng Anh By the time là gì & Cách sử dụng trong tiếng Anh

By the time là gì & Cách sử dụng trong tiếng Anh

by Admin

By the time – cụm từ đa nghĩa xuất hiện khá phổ biến trong Tiếng Anh. Tuy nhiên nhiều bạn vẫn thắc mắc về cách dùng của cụm từ này. Chính vì thế, bài viết này chúng tôi xin giới thiệu đến bạn những kiến thức bổ ích và đầy đủ nhất về cụm từ này.

BY THE TIME: khi, lúc, vào thời điểm, trong khi

➔ Đây là một liên từ chỉ thời gian dùng để liên kết các câu đơn bổ sung nghĩa cho nhau. Hay nói một cách chính xác hơn, By the time là một từ nối để nói về một hành động, sự việc này xảy ra ở một thời điểm mà có hành động, sự việc khác cũng đã xảy ra.

Ex: Her kids will already be eating by the time she gets home.

      (Những đứa trẻ nhà cô ấy sẽ đang chuẩn bị ăn trong khi cô ấy về nhà)

by the time

Her kids will already be eating by the time she gets home.

➔ Ở đây có 2 hành động “chuẩn bị ăn” và “về nhà” xảy ra trong cùng một thời điểm nên thay vì tách ra làm 2 câu đơn riêng lẻ thì ta dùng từ nối ‘by the time’ để liên kết.

CÁCH DÙNG CỦA BY THE TIME

1. Trong thì hiện tại

By the time + S1 + V1 (hiện tại đơn)…, S2 +V2 (tương lai đơn/tương lai hoàn thành)

➔ Sự việc, hành động này đã xảy ra thì có sự việc, hành động khác sẽ xảy ra hoặc sẽ hoàn thành xong.

Ex: By the time my parents come, I will have left.

(Khi bố mẹ tôi đến, tôi đã rời đi)

Phân tích ví dụ:

Liên từ: By the time (khi)

V1: come (đến) – chia ở thì hiện tại đơn

V2: will have left (rời đi) – chia ở thì tương lai hoàn thành

➔ Hành động ‘đến’ xảy ra thì có thể trong thời điểm đó hành động ‘rời đi’ cũng có thể sẽ xảy ra. Chính vì thế, ta dùng By the time trong câu này.

2. Trong thì quá khứ

By the time + S1 + V1 (quá khứ đơn)…, S2 +V2 (quá khứ hoàn thành)

 ➔ Trước thời điểm xảy ra sự việc, hành động này đã có sự việc, hành động khác xảy ra và kết thúc.

Ex: By the time I visited my grandfather in Hue, he had already left.

  (Khi tôi đến thăm ông của tôi ở Huế, ông ấy đã rời đi)

Phân tích ví dụ:

Liên từ: By the time (khi)

V1: visited (thăm) – chia ở thì quá khứ đơn

V2: had left (rời đi) – chia ở thì quá khứ hoàn thành

➔ Hành động ‘thăm’ xảy ra thì có thể trong thời điểm đó hành động ‘rời đi’ cũng đã xảy ra. Do đó, ta dùng By the time để liên kết hai hành động này thành 1 câu.

*Note: By the time = When = Before = Until: khi, cho đến khi

Ex: Bob had finished all the work by the time his girlfriend called.

  (Bob đã hoàn thành xong tất cả công việc cho đến khi bạn gái cậu ấy gọi)

= Bob had finished all the work when his girlfriend called.

(Bob đã hoàn thành xong tất cả công việc khi bạn gái cậu ấy gọi)

= Bob had finished all the work until his girlfriend called.

(Bob đã hoàn thành xong tất cả công việc cho đến khi bạn gái cậu ấy gọi)

Xem thêm: Modal verb là gì? Cách dùng Can, Could, Will, Would, Should, Must, May

PHÂN BIỆT BY THE TIME VỚI WHEN/ UNTIL

1. By the time và when

 Mặc dù đều mang nghĩa là khi, vào thời điểm nhưng by the time và when lại thể hiện tính nhấn mạnh khác nhau, cụ thể:

– By the time dùng khi thời gian cần được nhấn mạnh, thể hiện tính quan trọng, mốc thời gian chính xác

Ex: By the time this mistake was recognized, the damage had done.

   (Vào thời điểm những lỗi sai được phát hiện, sự thiệt hại đã được thực hiện)

➔ Ở đây, “thời điểm những lỗi sai được phát hiện” là một dấu mốc thời gian xác định, ý muốn nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động “sự thiệt hại đã được thực hiện” đã xảy ra trước khi lỗi sai được phát hiện.

– When cũng sử dụng ý muốn nhấn mạnh nhưng không phải nhấn mạnh về thời gian mà trọng điểm ở nội dung của hành động, sự việc được nhắc đến.

Ex: When I was a student, I took part in this club.

(Khi tôi là học sinh, tôi đã tham gia vào câu lạc bộ này)

➔ Trong câu này, người nói muốn nhấn mạnh đến việc “tham gia câu lạc bộ này” trong suốt khoảng thời gian “là học sinh”.

2. By the time và Until

 By the time và Until có chung 1 nghĩa là cho đến khi, tuy nhiên mỗi từ lại thể hiện 1 ý nghĩa riêng như sau:

– By the time thể hiện hành động, sự việc này sẽ kết thúc khi có hành động, sự việc khác bắt đầu.

Ex: They will have finished all the work by the time she comes.

     (Họ sẽ kết thúc tất cả công việc khi cô ấy đến)

➔ “Tất cả công việc sẽ kết thúc” khi có hành động “cô ấy đến” bắt đầu xảy ra.

– Until muốn chỉ đến hành động, sự việc này diễn ra khi cũng có hành động, sự việc cũng diễn ra tại thời điểm đó.

Ex: They can’t begin until Hue arrives.

   (Họ không thể bắt đầu cho đến khi Huệ đến)

➔ Ở đây, hành động phải đến khi “Huệ đến” thì hành động “họ mới có thể bắt đầu” mới xảy ra.

Trên đây là những kiến thức tổng quát nhất về By the time. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn thêm những điều bổ ích. Good luck!

Xem thêm: Hang Out là gì? Ý nghĩa của ứng dụng chat Hangouts

 

You may also like

Leave a Comment

shares