Ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc Used to, be used to: Cách dùng & bài tập áp dụng

Trong bài viết này mình sẽ giới thiệu tới các bạn hai cấu trúc Used toBe/get used to. Nhìn hình thức bên ngoài thì khá giống nhau nhưng cách dùng lại khác nhau hoàn toàn nhé các bạn, rất dễ gây nhầm lẫn.

Cấu trúc Used to

Khẳng định: S + used to + V

Phủ định: S + did not + use to + V

Nghi vấn: Did + S + use to + V..?

Cách dùng:

  • Nói về trạng thái/thói quen trong quá khứ, mà bây giờ không còn nữa

Vd:

She used to work in a shop. ( Cô ấy từng làm ở một cửa hàng)

=> Bây giờ cô ấy không còn làm ở đó nữa

He used to watch a lot of TV. ( Anh ấy từng xem tivi rất nhiều)

=> Bây giờ anh ấy không còn như vậy

cấu trúc used to
He used to watch a lot of TV.

I used to walk to work when I was younger. (Tôi từng hay đi bộ đến công ty khi tôi còn trẻ.)

=> Bây giờ không hay đi bộ tới nơi làm việc nữa.

Used to có thể đi với các động từ biểu đạt cảm xúc như: Like, love, want, etc

Did you use to like playing game when you were young?

(Khi còn trẻ bạn có từng thích chơi game không?)

I used to love going to the cinema on Saturday mornings.

(Tôi từng thích đi tới rạp chiếu phim vào mỗi sáng thứ bảy)

  • Chú ý:

  1. Phó từ đứng trước Used to

Vd:

We always used to have roast chicken on Sundays.

(Chúng tôi thường có món gà nướng vào chủ Nhật)

  1. Dấu hiệu nhận biết

Thường có các cụm từ sau trong câu:

     When I as a child

     When I was younger

     When I was …..

Cấu trúc Be/get used to

Ý nghĩa: Đã quen với điều gì đó

be used to something

be used to doing

Vd:

I am used to driving on the left. ( Tôi đã quen với việc lái xe bên trái)

=> Có nghĩa là khi ở Việt Nam tôi luôn lái xe bên phía tay phải, tuy nhiên sau khi sang Nhật một thời gian tôi đã quen với việc lái xe bên tay trái thì tôi có thể dùng câu trên để diễn đạt điều đó.

"cấu

He isn’t used to living in New York. ( Anh ấy không quen sống ở New York)

Are you used to fast food? ( Bạn đã quen với thức ăn nhanh chưa?)

  • Chú ý:

  1. Cấu trúc get used to có ý nghĩa và cách dùng giống y hệt với be used to

I get used to working hard.

(Tôi đã quen với làm việc chăm chỉ)

  1. Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc be used to ở các thì khác nhau

When we lived in Bangkok, we were used to hot weather.

(Khi còn sống ở Bangkok, tôi đã quen với thời tiết nóng)

You will soon be used to living alone.

(Bạn sẽ sớm quen với việc sống một mình)

Xem thêm: Cấu trúc Not until và Only when

Bài tập áp dụng

Chọn đáp án đúng:

Q1 – I like it now, but I ____.

  1. didn’t use to
  2. didn’t used to

Q2 – I find it hard _____ to the dark evenings in winter.

  1. used
  2. get used
  3. to get used

Q3 – It took me a while to get used to ____ on a continental keyboard.

  1. type
  2. typing

Q4 – I _____ to being spoken to like that!

  1. am not used
  2. don’t get used
  3. used

Q5 – I ____ play football on Saturdays when I was at school.

  1. was used to
  2. used to

Q6 – Before I started cycling, I _____ go to work by bus.

  1. used to
  2. got used to

Q7 – I haven’t studied for ages and I’m finding it hard to get used to _____ every day.

  1. study
  2. studied
  3. studying

Q8 – I couldn’t _____ used to the food.

  1. because
  2. get

Q9 – He never _____ behave like that.

  1. used
  2. used to

Q10 – It’s taking me a long time to ____ speaking Norwegian.

  1. used to
  2. get used to

Đáp án:

  1. A
  2. C
  3. B
  4. A
  5. B
  6. A
  7. C
  8. B
  9. B
  10. B

Xem thêm: Cấu trúc Unless

Bài viết rất chi tiết và dễ hiểu phải không, còn điều gì thắc mắc các bạn hãy comment bên dưới nhé. Nhớ ghé thăm trang Báo Song Ngữ của mình thường xuyên để cập nhật nhiều tin tức thú vị nhé.

 

 

Cấu trúc Used to, be used to: Cách dùng & bài tập áp dụng
5 (100%) 2 votes