Home BlogNgữ pháp tiếng Anh Cách dùng Many, Much, A lot of, Lots of trong tiếng Anh

Cách dùng Many, Much, A lot of, Lots of trong tiếng Anh

by Admin

Các lượng từ bất định (Expressions of quantity) xuất hiện khá nhiều trong các bài tập Tiếng Anh. Chính vì vậy để giúp bạn nắm chắc hơn về phần lý thuyết này chúng mình xin giới thiệu đến bạn bài viết về Many – Much – A lot of – Lots of. Theo dõi bài viết để không bỏ lỡ kiến thức quan trọng này nhé!

A. MANY và MUCH

1. Giống nhau

– Many và much đều là từ chỉ lượng hạn định với nghĩa số lượng lớn/nhiều người hoặc vật.

Ex: I have many questions in my class.

    (Tôi có nhiều câu hỏi trong lớp)

I always have much time.

    (Tôi luôn có nhiều thời gian)

many much a lot of lots of

I always have much time.

– Trong câu phủ định và câu hỏi ta luôn dùng many và much.

Ex: She hasn’t many pens.

   (Cô ấy không có nhiều bút)

How much does it cost?

   (Nó có giá bao nhiêu?)

Sau too, so, as có thể dùng many/much trong câu khẳng định.

Ex: I must do so much homework today.

  (Tôi phải làm rất nhiều bài tập ngày hôm nay)

– So sánh kép: tính từ ở dạng so sánh hơn của ‘many/much’ là the more nghĩa là ‘càng nhiều’ sử dụng với tính từ dài

The more + adj…, the more + adj…

Ex: The more she studies, the more she learns.

(Cô ấy càng nghiên cứu nhiều, cô ấy càng học nhiều)

– Khi viết văn trang trọng hay ở các hoàn cảnh có sự nghiêm túc ta cần dùng many và much để tăng tính trang trọng cho câu.

2. Khác nhau

ManyMuch
Many + Nsố nhiều đến được

Ex: Chien has many clothes.

(Chiến có nhiều quần áo)

Much + Nkhông đếm được

Ex: I don’t usually drink much tea.

(Tôi thường không uống nhiều trà)

How many + Nsố nhiều đến được…?

Ex: How many students are there in your class?

(Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?)

How much + Nkhông đếm được…?

Ex: How much coffee do you want?

(Bạn muốn uống nhiều cà phê không?)

 

Many có thể thay thế bằng các từ sau:

– a large number of

– a great number of

– plenty of

– a lot of

– lots of

Ex: A large number of people in that school are good.

= Many of people in that school are good.

(Có nhiều người ở trường kia là tốt)

 

Much được thay thế bởi các từ:

– a large amount of

– a great deal of

– plenty of

– a lot of

– lots of

Ex: Jan has got much homework for 2 daystoday.

= Jan has got a great deal of homework today.

(Jan có nhiều bài tập về nhà hôm nay)

Xem thêm: Câu Đảo Ngữ – Tất tần tật về các dạng đảo ngữ thường gặp

 B. A LOT OF và LOTS OF

A lot of = Lots of: nhiều

– A lot of được thay thế bằng lots of và chúng đều được sử dụng trong câu khẳng định để chỉ số lượng nhiều của người hay vật.

Ex: Mai has a lot of work to do.

      (Mai có nhiều công việc phải làm)

Bin has lots of homework.

       (Bin có nhiều bài tập về nhà)

Tuy nhiên, khi nói thân mật, a lot of có thể dùng được trong câu phủ định và nghi vấn.

Ex: A: Do you eat a lot of fruit?

B: Oh! No, I don’t.

      (A: Bạn có ăn nhiều trái cây không vậy?

        B: Ồ. Tôi không.)

➔ A lot of, lots of thường được dùng trong văn nói cũng như trong văn viết không trang trọng.

– A lot of và lots of không giống như many/ much, chúng đều có thể kết hợp với các danh từ số nhiều đếm được và không đếm được

A lot of/ Lots of + Nsố nhiều đếm được + không đếm được

Ex: There are a lot of hats on the table.

       (Có nhiều chiếc mũ trên bàn)

➔ ‘hats’ là mũ, danh từ đếm được số nhiều có thể sử dụng a lot of để diễn tả số lượng của những chiếc mũ trên bàn.

Kin has lots of money to go to Korea on vacation.

        (Kin có rất nhiều tiền để đi Hàn Quốc vào kỳ nghỉ)

➔ ‘money’ là tiền, danh từ không đếm được tuy nhiên thay vì dùng much ở đây ta có thể thay thế bằng lots of để chỉ số lượng tiền mà Kin có.

Phía trên là toàn bộ những kiến thức tổng quát và đầy đủ nhất về Many – Much – A lot of – Lots of. Chúng tôi hy vọng bài viết này đã cung cấp thêm cho bạn những kiến thức bổ ích nhất. Good luck!

Xem thêm: In terms of là gì? Ý nghĩa & cách dùng trong bài Writing

You may also like

Leave a Comment

shares