Home BlogNgữ pháp tiếng Anh Hướng dẫn Rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Hướng dẫn Rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

by Khánh Linh

Mệnh đề quan hệ là phần ngữ pháp được sử dụng rất nhiều trong quá trình bạn học tiếng anh. Mệnh đề (Clause) là một phần nằm trong câu, có thể bao gồm cả mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Mệnh đề quan hệ giúp câu văn mà bạn muốn thể hiện trở nên rõ nghĩa và khiến người đọc nắm bắt được vấn đề nhanh chóng hơn. Trong nhiều trường hợp để câu văn bớt dài dòng, trở nên đơn giản, súc tích mà vẫn đủ ý của câu gốc, chúng ta thường rút gọn một số thành phần trong mệnh đề phụ của câu (là mệnh đề không thể đứng một mình), đó được gọi là rút gọn mệnh đề quan hệ.

I. Cách lược bỏ đại từ quan hệ

Khi các đại từ quan hệ như who, which, whom, whose, that… đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề phụ, đứng phía trước các đại từ quan hệ này không có sự xuất hiện của dấu phẩy hoặc giới từ thì khi đó, các đại từ quan hệ có thể được lược bỏ. Riêng “whose” là một trường hợp ngoại lệ, không thể được lược bỏ.

II. Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ

1. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng hiện tại phân từ (Ving)

Nếu động từ trong mệnh đề ở thể chủ động chúng ta sẽ sử dụng cụm hiện tại phân từ (present participle phrase) thay thế cho mệnh đề ngay trước đó. Lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ ở mệnh đề chính về dạng nguyên thể và thêm đuôi –ing vào sau động từ.

Ex: The girl who bought that expensive clutch is my friend.

The girl buying that expensive clutch is my friend.

(Cô gái người mua cái ví đắt tiền đó là bạn của tôi)

2. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm quá khứ phân từ (Ved)

Nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đang tồn tại dưới dạng bị động chúng ta sẽ sử dụng cụm quá khứ phân từ (past participle phrase) thay thế cho mệnh đề ngay trước đó. Lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, giữ nguyên động từ bị động ở mệnh đề chính.

Ex: The book which was introduced by Max is excellent.

The book introduced by Max is excellent.

(Cuốn sách được Max giới thiệu vô cùng tuyệt vời)

3. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm động từ nguyên mẫu to infinitive (to V)

Cách này được sử dụng khi danh từ trong mệnh đề chính có các từ sau đây bổ sung thêm ý cho câu: the only (duy nhất), the first (đầu tiên), the fourth (thứ tư)… the last (cuối cùng), các từ mang tính so sánh nhất, các từ thể hiện mục đích. Nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đứng sau các từ trong các trường hợp được nhắc đến trên đây, chúng ta sẽ đưa động từ về dạng to Verb (đưa động từ về dạng nguyên thể và thêm to vào trước động từ).

Ex: Johnny is the only person who won 3 gold medals in the competition last year.

Johnny is the only person to win 3 gold medals in the competition last year.

(Johnny là người duy nhất giành được 3 huy chương vàng trong cuộc thi năm ngoái)

Ghi nhớ: Trong phần này cần chú ý tới 2 điều sau để tránh nhầm lẫn:

Nếu chủ ngữ trong 2 mệnh đề đề cập đến 2 chủ thể khác nhau thì thêm cụm từ “for sb” trước to V-inf (để tránh gây hiểu nhầm giữa hai chủ thể).

Ex: I have got some presents that Jessica can choose.

I have got some presents for Jessica to choose.

(Tôi có vài món quà để cho Jessica chọn đây)

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Trường hợp còn lại nếu có một chủ thể xác định và chủ ngữ trong mệnh đề còn lại chỉ là các đại từ có nghĩa chung chung, không xác định cụ thể đối tượng như là:  we, you, everyone hay everybody… thì có thể ghi hoặc không ghi “for sb”.

Ex: Traveling abroad is a great chance that you can consider.

Traveling abroad is a great chance (for you) to consider.

(Du lịch nước ngoài là một cơ hội tuyệt vời mà bạn nên cân nhắc)

Trường hợp 1:  động từ trong câu là have/had

Ex: I have many tasks that I should complete before night.

I have many tasks to complete before night.

(Tôi có rất nhiều nhiệm vụ phải hoàn thành trước đêm nay)

Trường hợp 2: câu bắt đầu bằng cấu trúc Here (to be)/There (to be)

Ex: There are many lectures which have to be prepared today.

There are many lectures to be prepared today.

(Có rất nhiều bài giảng phải được chuẩn bị hôm nay)

4. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm danh từ

Cách rút gọn trên được sử dụng khi mệnh đề quan hệ tồn tại dưới dạng:

S + be + noun/cụm danh từ/ cụm giới từ.

Cách rút gọn là bỏ đi đại từ quan hệ “who, which” và động từ “to be

Ex: Tomato, which is a delicious kind of fruits, is very good for your health

Tomato, a delicious kind of fruits, is very good for your health.

(Cà chua, một loại quả ngon, rất tốt cho sức khỏe của bạn)

5. Rút gọn mệnh đề quan hệ khi có to be và tính từ/cụm tính từ

Cách thứ nhất là bỏ đi đại từ quan hệ và động từ tobe nhưng vẫn giữ nguyên tính từ ở phía sau.

Trường hợp 1: Có dấu phẩy ở phía đằng trước và có ít nhất từ 2 tính từ trở lên

Ex: My grandmother, who is conscientious and hard – working, always takes care of family.

My grandmother, conscientious and hard – working, always takes care of family.

(Bà nội tôi, là người vô cùng tận tâm và chăm chỉ, luôn chăm sóc cho cả gia đình)

Trường hợp 2: Nếu phía trước đại từ quan hê “that” có sự xuất hiện của đại từ phiếm chỉ (something, anything, anyone, anybody…).

Ex: There has been something that is weird.

There has been something weird.

(Có thứ gì đó kì quặc ở đây)

Ex: My friend, who is very gorgeous, gets a lot of attention.

  • My gorgeous friend gets a lot of attention.

(Người bạn rực rỡ của tôi nhận được rất nhiều sự chú ý)

Tuy nhiên nếu mà cụm tính từ có bao gồm cả danh từ ở trong đó thì ta sẽ chỉ dùng hiện tại phân từ V-ing.

Ex: I have met a girl who is good at both singing and acting.

I have met a girl being good at both singing and acting.

(Tôi vừa gặp một cô gái giỏi cả hát lẫn diễn xuất)

Rút gọn mệnh đề quan hệ

6. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng mệnh đề tính từ thành tính từ ghép

Cách làm: xác định liệu trong mệnh đề có số đếm và danh từ đi ngay sau nó không, nếu có hãy để chúng đứng kế bên nhau và thêm dấu gạch nối ở giữa từng từ. Đưa tính từ ghép vừa mới được thay đổi đó ra đứng đằng trước danh từ, ví dụ five years old được đổi thành five-year-old (nhớ rằng luôn phải bỏ “s”).

Ex: I have a daughter, who is nine years old.

I have a nine-year-old daughter.

(Tôi có một đứa con gái 9 tuổi)

7. Rút gọn mệnh đề quan hệ khi bỏ đại từ quan hệ và to be trước giới từ

Ex: The bicycle that is in the garage belongs to my sister.

The bicycle in the garage belongs to my sister.

(Chiếc xe đạp ở trong gara thuộc về em gái của tôi)

III. Một số lưu ý về các mệnh đề quan hệ

1.“Whom” và “which” là hai trong số các đại từ quan hệ thường xuyên có giới từ (on, in, at…) đi kèm (vì ý nghĩa riêng của chúng) và giới từ có thể đứng ở phía trước đại từ quan hệ hoặc nằm ở cuối mệnh đề quan hệ.

Ex: The guy at whom you are looking is my friend.

The guy (whom) you are looking at is my friend.

(Người đàn ông cậu đang nhìn là bạn của tôi)

2. Các đại từ quan hệ đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định đều có thể được lược bỏ.

Ex: That’s the picture (which) I have bought recently.

(Đó là bức tranh tôi đã mua gần đây)

Tuy nhiên đối với các đại từ quan hệ đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ không xác định thì không thể nào bị lược bỏ.

Ex: Jennie, whom I’m talking about, is very famous.

(Jennie, người tôi đang nói đến, vô cùng nổi tiếng)

3. Khi danh từ được đề cập đến đóng vai trò làm tân ngữ của giới từ, thì cách giải quyết là đưa giới từ lên đứng phía trước đại từ quan hệ. Và trường hợp này chỉ có thể dùng được hai đại từ quan hệ là Whom và Which mà thôi.

Ex: Jack, with whom we combined for a project last month, is a bad guy.

(Jack, người chúng ta kết hợp cùng trong dự án tháng trước là một gã tồi)

4. Đối với mệnh đề quan hệ được bắt đầu bằng các từ tiếp theo đây: all, some, much, several, neither, either, a few, most, one, two, both, none, any, half, each, many thì sẽ kết hợp với of which hoặc là of whom.

Ex: He has got three cars, two of which he usually drives.

(Anh ấy có ba chiếc xe hơi, hai trong số đó thường xuyên được anh ấy lái)

5. Các trường hợp dưới đây thường sử dụng đại từ quan hệ là “that

Thứ nhất là nếu cụm từ đứng ở phía trước là danh từ chỉ người hoặc là vật.

Ex: He took photos of destinations and food that he had experienced in India.

(Anh ấy chụp lại ảnh của các địa điểm và ẩm thực đã được trải nghiệm ở Ấn Độ)

Thứ hai là sau các tính từ thể hiện tính so sánh hơn nhất, hoặc có cụm từ the first hay the last.

Ex: This is the most handsome guy that I’ve met.

(Đây là anh chàng đẹp trai nhất tôi từng gặp)

This is the last message that he sent to her.

(Đây là tin nhắn cuối cùng anh gửi cho cô ấy)

Thứ ba là khi đứng đằng sau ba từ sau: all, only và very.

Ex: I bought the only CD that he produced.

(Tôi chỉ mua mỗi chiếc CD mà anh ấy sản xuất)

Thứ tư là sau các động từ bất định.

Ex: Tomorrow, you will be told something that is interesting.

(Bạn sẽ được kể gì đó rất thú vị vào ngày mai)

Trên đây là những kiến thức về mệnh đề quan hệ rút gọn. Chúng tôi hy vọng những kiến thức này đã giúp ích nhiều cho bạn. Good luck!

XEM THÊM:

You may also like

Leave a Comment

shares