Home BlogNgữ pháp tiếng Anh Tính từ trong Tiếng Anh – Tất tần tật kiến thức bạn cần biết!

Tính từ trong Tiếng Anh – Tất tần tật kiến thức bạn cần biết!

by Khánh Linh

Tính từ miêu tả cho chúng ta về một người hoặc một sự vật cụ thể. Đây là những từ khiến câu văn trở nên thú vị hơn và thêm “gia vị” vào trong bài viết khiến nó trở nên sống động, chân thực hơn. Vậy thì tính từ là gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

I. Tính từ trong Tiếng Anh là gì?

Tính từ (Adjective) là các từ mô tả. Nó cung cấp thêm cho chúng ta thông tin về sự vật.

Ví dụ như red, pretty, ugly, thin, soft…

II. Vị trí trong Tiếng Anh

Thông thường, nó đứng trước danh từ mà nó mô tả, ví dụ như: long road, windy day… Những từ này được cho là thuộc ngữ, có nghĩa là chúng bổ nghĩa cho danh từ.

Ex: You have got a nice shirt.

(Bạn có một chiếc áo đẹp đấy)

There is a big TV in my bedroom.

(Có một chiếc tivi to trong phòng ngủ của tôi)

➔ Tuy nhiên nếu một động từ liên kết như “be” hay “seem” được sử dụng, trở thành vị ngữ và được đặt đứng sau danh từ.

Ex:

That mountain is really high.

(Ngọn núi đó thật cao)

Tính từ trong Tiếng Anh - Tất tần tật kiến thức bạn cần biết!

That mountain is really high. (Ngọn núi đó thật cao)

This scene looks beautiful.

(Khung cảnh này nhìn thật đẹp)

The movie seems interesting.

(Bộ phim có vẻ thú vị)

Nhiều khi trong cùng một câu, nó có thể đứng ở các vị trí khác nhau.

Ex: That pastel pink shirt looks good on you.

III. Thứ tự trong Tiếng Anh

Big:

This house is extremely big.

This house is very big.

This house is quite big.

Cold:

It was reasonably cold in the North of Vietnam in January.

It was quite cold in the North of Vietnam in January.

It was pretty cold in the North of Vietnam in January.

It was very cold in the North of Vietnam in January.

It was extremely cold in the North of Vietnam in January.

Chỉ có một loại tính từ không thể phân chia mức độ được. Đó là những tính từ mà chúng ta sử dụng để phân loại người và vật ra thành các loại khác nhau.

IV. Trật tự tính từ trong câu

Các loại tính từ được sắp xếp theo trật tự như sau: OSASCOMP tương ứng với opinion – size – age – shape – color – origin – material – purpose.

Từ được xếp đầu tiên là các tính từ để hiện ý kiến hoặc mô tả chung. Ví dụ như: ugly, pretty, fabulous, gorgeous…

Tính từ được xếp thứ hai là chỉ kích thước: big, small, large, narrow, huge, tiny…

Tính từ được xếp thứ ba là chỉ độ tuổi, ví dụ như: old, new, ancient…

Tính từ được xếp thứ tư là chỉ hình dạng, ví dụ như: round, square…

Tính từ được xếp thứ năm là chỉ màu sắc, ví dụ như: red, pink, white, black…

Tính từ được xếp thứ sáu là chỉ nguồn gốc: Korean, Vietnamese, Chinese…

Tính từ được xếp thứ bảy là chỉ nguyên liệu, vật liệu: plastic, cotton…

Và tính từ được xếp cuối là chỉ mục đích: shopping, riding…

V. Phân loại

1. Mối liên hệ giữa con người hoặc là giữa các sự vật

Những tính từ này thường yêu cầu phải có một từ, một cụm từ (từ phụ) để hoàn thành nghĩa của chúng. Một số đi với các giới từ nhất định. Không có quy tắc ngữ pháp nào quy định việc giới từ nào.

Sử dụng tính từ với giới từ “at” ví dụ như good, surprise, angry, bad, terrible, amused, annoyed…để diễn tả các kỹ năng hay khả năng.

Ex: He is good at singing.

(Anh ấy rất giỏi ca hát)

She was annoyed at the way he talks.

(Tôi cảm thấy khó chịu với cách mà anh ấy nói chuyện)

Sử dụng tính từ với giới từ “about” ví dụ như worried, nervous, happy, sad… để giải thích lý do gây ra những cảm xúc này.

Ex: She is worried about her son’s study.

(Cô ấy đang lo lắng về việc học tập của con trai cô ấy)

Sử dụng tính từ với giới từ “of” ví dụ như afraid, proud, full, fond… để diễn tả cảm xúc.

Ex: My sister is afraid of snakes.

(Em gái tôi sợ rắn)

Tính từ trong Tiếng Anh - Tất tần tật kiến thức bạn cần biết!

My sister is afraid of snakes. (Em gái tôi sợ rắn)

Sử dụng tính từ với giới từ “to” ví dụ như married, addicted, similar, rude, friendly…để chỉ sự liên kết giữa người hoặc vật hoặc để diễn tả thái độ của một người với người khác.

Ex: He is very friendly to new students.

(Anh ấy rất thân thiện với học sinh mới)

Sử dụng “for” cho các tính từ ví dụ như terrible, excellent, good, bad…

Ex: Smoking is bad for your health.

(Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn)

Sử dụng với giới từ “in” ví dụ như interested, disappointed, involved…

Ex: I’m interested in reading books.

(Tôi rất hứng thú với việc đọc sách)

Sử dụng tính từ với giới từ “with” ví dụ như busy, fed up, satisfied…

Ex: I’m satisfied with my result.

(Tôi hài lòng với kết quả của mình)

2. Dùng con người và sự vật cùng với hành động của chúng

Ex: hospitable, friendly, helpful…

Ex: The host is very hospitable to guests.

(Chủ nhà rất thân thiện và hiếu khách)

3. Các tính năng sẽ tồn tại trong một thời gian dài hoặc sẽ không thay đổi

Ex: ugly, beautiful, red, pink, tall, short…

This house is painted in white.

(Căn nhà được sơn màu trắng)

4. Các trạng thái và điều kiện có thể thay đổi

Ex: thirsty, full, sick, wet, cold, hot, dry…

It was such a very cold day.

(Hôm đó thật sự là một ngày rất lạnh)

5. Phân biệt các loại người và vật

Ex: Korean, ancient, thoroughbred (giống thuần chủng)…

VI. Các tính từ đối lập

Hầu hết các tính từ thông thường đều là một trong một cặp từ trái nghĩa.

Ex: dark – bright, big – small, high – short, fat – thin, poor – rich, quiet – noisy, safe – dangerous…

VII. Sự khác biệt giữa tính từ đuôi –ing và –ed.

Các từ kết thúc với đuôi –ing (amusing, amazing…) và đuôi –ed (amused, amazed…) thường gây nhầm lẫn.

Các từ kết thúc bằng đuôi –ed thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc, các từ đó để cho chúng ta biết con người đang cảm thấy thế nào.

Ex: surprised, tired, exhausted, confused, bored, astonished…

She felt exhausted after school

(Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau giờ học)

Các từ kết thúc bằng đuôi –ing thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của một sự vật hoặc là một tình huống.

Ex: boring, interesting, captivating, shocking, frightening…

That book is boring.

(Cuốn sách đó nhàm chán)

VIII. Dấu hiệu nhận biết

Một số từ có thể được nhận biết chỉ bằng kết thúc đuôi của nó. Các đuôi điển hình bảo gồm:

-able/ible: incredible, suitable, illegible, horrible, flexible, terrible, invincible…

-al: national, special, loyal, actual, casual, normal, social…

-ful: beautiful, useful, meaningful, graceful, successful, wonderful, stressful…

-ic: basic, optimistic, exotic, public, classic, elastic, historic…

-ive: expensive, sensitive, aggressive, attractive…

-less: careless, helpless, endless, fearless, hopeless…

-ous: gorgeous, fabulous, dangerous, delicious, anxious…

Trên đây là những kiến thức liên quan tới tính từ trong Tiếng Anh. Chúc bạn học thật tốt và đạt điểm cao trong học tập.

XEM THÊM:

You may also like

Leave a Comment

shares