Home BlogNgữ pháp tiếng Anh Cách dùng Until, After, Before, When, While trong tiếng Anh

Cách dùng Until, After, Before, When, While trong tiếng Anh

by Khánh Linh

Mệnh đề thời gian thường bắt đầu bằng các trạng từ chỉ thời gian. Phần kiến thức này luôn xuất hiện khá phổ biến trong các dạng bài tập kiểm tra trên lớp hay bài thi Toeic, Toefl. Chính vì hiểu được phần quan trọng này, trong bài viết dưới đây Báo Song Ngữ sẽ giới thiệu đến bạn cách dùng Until, After, Before, When, While. Cùng theo dõi ngay bài viết nhé!

I. Cách dùng Until

Until: cho đến khi, cho đến lúc

Cách dùngVí dụ
Sự việc, hành động được nhắc đến trong mệnh đề chính kéo dài cho đến khi sự việc, hành động của mệnh đề sau xảy ra

S + VQKĐ + until + S + VQKĐ

Nam waited her until she came.

(Nam đã đợi cô ấy cho đến khi cô ấy đến)

➔ Cho đến khi cô ấy đến thì việc Nam đợi mới kết thúc

Nếu muốn nhấn mạnh hành động, sự việc đã hoàn thành trước hành động, sự việc khác

S + VQKĐ + until + S + VQKHT

He watched this film until no one had been there.

(Anh ấy đã xem bộ phim này cho đến khi không còn ai ở đây)

➔ Ở đây muốn nhấn mạnh việc không còn ai ở đây nhưng anh ấy vẫn tiếp tục theo dõi bộ phim.

Until thể hiện việc hoàn thành sự việc, hành động hướng tới hành động, sự việc

S + VTLĐ + until + S + VHTĐ/HTHT

Lan will read book until she finish all her homework.

(Lan sẽ đọc sách cho đến khi cô ấy kết thúc tất cả bài tập)

➔ Nghĩa là khi Lan kết thúc việc làm bài tập thì việc tiếp theo cô ấy làm là đọc sách.

cách dùng until, after, before, when, while

Vị trí

Until thường có 2 vị trí trong câu:

+ Đứng đầu câu

Ex: Until my baby slept, he didn’t stop crying.

(Cho đến khi con tôi ngủ, nó mới chịu dừng khóc)

+ Đứng giữa câu

Ex: Jim should wait until tomorrow.

(Jim nên đợi cho đến ngày mai)

until, after, before, when, while

II. Cách dùng After

After: sau, sau khi

Cách dùngVí dụ
After dùng để diễn tả sự vật, hành động này được làm sau đã hoàn thành xong sự vât, hành động ở trong quá khứ

After S + VQKHT, S + VQKĐ

After Linda had received the new bag, she used immediately.

(Sau Linda đã nhận chiếc cặp mới, cô ấy đã dùng ngay lập tức)

Nếu sự việc, hành động đã xảy ra trong quá khứ và để lại kết quả ở hiện tại

After S + VQKĐ, S + VQKĐ/HTĐ

After everything occurred, we completed this project.

(Sau tất cả mọi thứ xảy ra, chúng tôi đã hoàn thành dự án này)

Sự việc và kết quả đều xảy ra trong quá khứ

After S + VQKĐ, S + VQKĐ

After I completed all my homework, I went to bed late.

(Sau khi tôi hoàn thành tất cả bài tập, tôi đã đi ngủ muộn)

Dự định làm việc gì khác sau khi làm việc này

After S + VHTĐ/HTHT, S + VTLĐ

After I go to France, I’ll call my parents.

(Sau khi tôi đi Pháp, tôi sẽ gọi điện cho bố mẹ mình)

III. Cách dùng Before

Before: trước, trước khi

  1. Before dùng để nói về sự việc, hành động này được làm trước khi đã hoàn thành xong sự việc, hành động kia ở quá khứ

Before S + VQKĐ, S + VQKHT

Ex: Before Khanh went to bed, he had written a letter for his friend.

(Trước khi Khánh đi ngủ, anh ấy đã viết một lá thư cho bạn của mình)

  1. Trước khi làm sự việc, hành động này sẽ làm sự việc hành động khác thì ta dùng Before

Before S + + VHTĐ, S + VHTĐ/TLĐ

Ex: Before she leaves, she’ll give me a song.

(Trước khi cô ấy rời đi, cô ấy sẽ tặng tôi một bài hát)

IV. Cách dùng When

When: khi

Cách dùng

– When dùng để diễn tả 2 hành động cùng xảy ra tại một thời điểm, thường là trong khoảng thời gian ngắn

Ex: When he was a child, he used to play football very well.

(Khi anh ấy còn nhỏ, anh ấy đã từng chơi đá bóng rất giỏi)

– Khi muốn nhắc tới giai đọa, thời kỳ trong cuộc sống ta có thể dùng when

Ex: Sunday is the day when we don’t go to school.

(Chủ nhật là ngày mà chúng tôi không phải đến trường)

Cấu trúc liên quan

When + S + VHTĐ, S + VTLĐ/HTĐ

Ex: The time is now when he will complete it.

(Bây giờ đã đến lúc anh ấy sẽ hoàn thành nó)

When + S + VHTĐ, S + VQKHT

Ex: When I just left the classroom, I  had recognized my mistakes.

(Khi tôi vừa bước ra khỏi phòng học, tôi nhận ra lỗi sai của mình)

When + S + VQKĐ, S + VQKĐ

Ex: When this concer just finished, we went home.

(Khi buổi biểu diễn vừa kết thúc, chúng tôi đã về nhà)

When + S + VQKTD, S + VQKĐ

Ex: When He was playing tennis at 5 p.m yesterday, there was a terrible fire.

(Khi anh ấy đang chơi tennis lúc 5 giờ chiều hôm qua, có một vụ cháy tồi tệ xảy ra)

Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh: Hướng dẫn phiên âm và ghi nhớ

V. Cách dùng While

While: trong khi, trong lúc

Cách dùng

– While dùng khi muốn diễn tả sự việc, hành động cùng diễn ra và kéo dài ở tại một thời điểm nhất định

Ex: Nam studied English very hard while at school.

(Nam đã từng học Tiếng Anh rất chăm khi ở trường)

– Nếu hành động, sự việc xảy ra tại cùng một thời điểm, thường là khoảng thời gian dài

Ex: While her mother was preparing the meals in the kichen, she was dancing in the living – room.

(Trong lúc mẹ cô ấy đang chuẩn bị bữa ăn ở bếp, cô ấy cũng đang nhảy ở phòng khách)

Cấu trúc

While + S + V, S + V

➔ While thường đi cùng với thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả 2 hành động, sự việc cùng đang xảy ra tại một thời điểm.

Ex:

Phân biệt cách dùng của When và While

– When: hành động này xảy ra ngay sau hành động kia (cách nhau trong khoảng thời gian ngắn)

Ex: It was raining when they arrived.

(Trời đang mưa khi họ đến)

➔ Sự việc mưa đang xảy ra thì 1 khoảng cách rất ngắn có hành động “họ đến” diễn ra nên ta dùng when để thẻ hiện sự liên kết giữa 2 hành động, sự việc này.

– While: hành động, sự việc xảy ra cùng lúc với nhau, thường là hành động này diễn ra thì hành động kia cũng xảy ra trong lúc đó

Ex: While they were learning English at home, their parents were going to Paris at 8 a.m yesterday.

(Trong khi họ đang học Tiếng Anh ở nhà, bố mẹ họ đang đi Pa – ri lúc 8 giờ sáng hôm qua)

➔ Hành động “họ đang học Tiếng Anh” diễn ra cùng thời điểm với hành động “bố mẹ họ đi du lịch” vào lúc 8 giờ sáng ngày hôm quan nên ta dùng while để diễn tả.

Trên đây là toàn bộ cách dùng của Until, After, Before, When, While mà chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn. Chúc bạn học thật tốt và có kết quả cao!

Xem thêm: Must, Have to, Should, Ought to trong tiếng Anh: Cách dùng và phân biệt

You may also like

shares